Hungary Fizz Liga01:00 ngày 30/08/2025

Paksi FC
3 - 0

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốKazincbarcika
50Chỉ số 2550
139Chỉ số 2398
10Chỉ số 22
131Chỉ số 2456
19Chỉ số 226
0Chỉ số 40
13Chỉ số 211
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
18202915302124219171
Đội hình xuất phát

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Horvath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Á.Kovácsik#9

Á.Kovácsik#22

Á.Kovácsik#5

Á.Kovácsik#12

Á.Kovácsik#25

Á.Kovácsik#14

Á.Kovácsik#23

Á.Kovácsik#11

Á.Kovácsik#10
Á.Kovácsik#27

Á.Kovácsik#13

Á.Kovácsik#8
Kazincbarcika
1031257063811132315
Đội hình xuất phát

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sós#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Polgár#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Major#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Major#7

M.Major#17

M.Major#5

M.Major#14

M.Major#18
M.Major#72
M.Major#78
M.Major#24

M.Major#77

M.Major#30

M.Major#32
M.Major#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Paksi FC2 - 1
Polissya Zhytomyr
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Polissya Zhytomyr3 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FC
Maribor1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 0
Maribor
Paksi FC5 - 3
Budapest Honved FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Tatran Presov2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Monori SE1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Mezokovesd Zsory FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#13#20#30#42#510#60#70
Kazincbarcika
#10#20#30#43#52#60#70
Nyiregyhaza