Hungary Fizz Liga23:45 ngày 06/02/2026

Kisvárda Master Good FC
1 - 0

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốKazincbarcika
6Chỉ số 223
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
147Chỉ số 2397
2Chỉ số 33
61Chỉ số 2437
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-2-3-13032650561486802999
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Novothny#86 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yordanov#24

T.Yordanov#1

T.Yordanov#42

T.Yordanov#11

T.Yordanov#23

T.Yordanov#16

T.Yordanov#55
T.Yordanov#66
T.Yordanov#95

T.Yordanov#8
T.Yordanov#96

T.Yordanov#70
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-21255211910238917096
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Radkowski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Berecz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ferenczi#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Klausz#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Klausz#88

M.Klausz#6

M.Klausz#18

M.Klausz#27

M.Klausz#4

M.Klausz#15

M.Klausz#42
M.Klausz#9
M.Klausz#66
M.Klausz#99

M.Klausz#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika1 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC5 - 1
Michalovce
Kisvárda Master Good FC3 - 1
Michalovce
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC3 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SE
Michalovce2 - 2
Kazincbarcika
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#20#30#42#56#60#70
Kazincbarcika
#10#20#30#44#52#60#70
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza