Hungary Fizz Liga00:45 ngày 02/03/2026

Ferencvarosi TC
2 - 1

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốKazincbarcika
1Chỉ số 80
142Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
79Chỉ số 2521
1Chỉ số 34
131Chỉ số 2419
8Chỉ số 211
19Chỉ số 20
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-299428221436171571930
Đội hình xuất phát

D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gruber#88

Z.Gruber#25

Z.Gruber#72

Z.Gruber#10

Z.Gruber#75

Z.Gruber#11

Z.Gruber#21

Z.Gruber#16

Z.Gruber#1

Z.Gruber#66

Z.Gruber#47

Z.Gruber#77
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-3-1-2992554918610709618
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Nagy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Berecz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Klausz#96 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Schuszter#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Schuszter#21
R.Schuszter#88

R.Schuszter#14

R.Schuszter#1
R.Schuszter#78
R.Schuszter#9
R.Schuszter#22

R.Schuszter#27

R.Schuszter#89

R.Schuszter#42

R.Schuszter#15

R.Schuszter#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets Razgrad
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Csakvari TK
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Nottingham Forest4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC1 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
FC Ajka0 - 1
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SE
Michalovce2 - 2
Kazincbarcika
Ujpest FC2 - 1
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#20#30#41#519#60#70
Kazincbarcika
#11#20#30#44#50#60#70
Debreceni VSC
Diosgyor VTK