Hungary Fizz Liga19:30 ngày 25/04/2026

Kisvárda Master Good FC
1 - 2

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốDiosgyor VTK
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
99Chỉ số 2371
1Chỉ số 40
3Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2434
4Chỉ số 212
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-4-230242650311146867010
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Novothny#86 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Szor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Soltész#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Soltész#1
D.Soltész#96

D.Soltész#7

D.Soltész#8

D.Soltész#55

D.Soltész#16

D.Soltész#27

D.Soltész#80

D.Soltész#42

D.Soltész#5

D.Soltész#29
D.Soltész#90
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-11319236112569859370
Đội hình xuất phát

B.Bánhegyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Keita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pető#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Nazar Kovalenko#69 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

bence szakos#85 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Tamás#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Demeter#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Demeter#74

M.Demeter#20

M.Demeter#50
M.Demeter#21
M.Demeter#82
M.Demeter#81

M.Demeter#68

M.Demeter#9

M.Demeter#22

M.Demeter#44
M.Demeter#17

M.Demeter#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 5
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#21#31#41#52#60#70
Diosgyor VTK
#12#21#30#42#52#60#70