Hungary Fizz Liga02:00 ngày 07/03/2026

Kisvárda Master Good FC
1 - 0

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốPuskas Akademia FC
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
6Chỉ số 31
44Chỉ số 2473
2Chỉ số 223
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23108
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-2-3-130326505801124142995
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Cipetić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Pintér#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pintér#70

A.Pintér#99

A.Pintér#8

A.Pintér#10

A.Pintér#86

A.Pintér#55

A.Pintér#16

A.Pintér#23

A.Pintér#42

A.Pintér#1
A.Pintér#96
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-4-11232166256810147490
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dárdai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Golla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kern#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Németh#5

A.Németh#20
A.Németh#15
A.Németh#96

A.Németh#4

A.Németh#16

A.Németh#77

A.Németh#22

A.Németh#7

A.Németh#19

A.Németh#30

A.Németh#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC5 - 1
Michalovce
Kisvárda Master Good FC3 - 1
Michalovce
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Racing Genk
Puskas Akademia FC1 - 3
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#21#30#46#56#60#70
Puskas Akademia FC
#10#20#30#41#511#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC