Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 01/02/2025

Scheveningen
0 - 2

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScheveningenChỉ sốRKAV Volendam
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 23
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
157Chỉ số 23123
80Chỉ số 2453
5Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Scheveningen
Sơ đồ 4-4-21684142423711929
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.deVlugt#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.v.Kleef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.d.Jong#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Santiamo van der Graaff#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Rog#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J. Brute#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Elvilia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.deNiet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I. van Baalen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. van Baalen#10
I. van Baalen#17
I. van Baalen#30

I. van Baalen#18
I. van Baalen#16
I. van Baalen#22
I. van Baalen#19
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-21413153106148911
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.vanMonfort#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Boudouni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sout#7
A.Sout#5
A.Sout#20
A.Sout#29
A.Sout#17
A.Sout#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De Treffers
Scheveningen0 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Scheveningen0 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Spakenburg
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
AFC Amsterdam
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
Katwijk
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 0
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scheveningen
#10#20#31#41#55#60#70
RKAV Volendam
#12#22#30#41#53#60#70
HHC Hardenberg