Japanese J2 League12:00 ngày 02/11/2025

Kataller Toyama
1 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốEhime FC
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
7Chỉ số 23
4Chỉ số 213
66Chỉ số 2534
79Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-1113432824223271139
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Shiina#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Shun Mizoguchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#14

M.Furukawa#48

M.Furukawa#40

M.Furukawa#8

M.Furukawa#10

M.Furukawa#25

M.Furukawa#17

M.Furukawa#42

M.Furukawa#88
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-236192537447828401710
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y. Soneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sugimori#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sato#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sato#15

R.Sato#11

R.Sato#32

R.Sato#29

R.Sato#24

R.Sato#3

R.Sato#18

R.Sato#14

R.Sato#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 2
Ehime FC
Ehime FC4 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Ehime FC
Ehime FC4 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Jubilo Iwata
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
Ehime FC0 - 1
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#11#20#30#42#57#60#70
Ehime FC
#11#21#30#42#53#60#70
Ventforet Kofu