Japanese J2 League10:50 ngày 16/02/2025

Ehime FC
0 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốKataller Toyama
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2368
8Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 211
58Chỉ số 2442
0Chỉ số 30
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-231296374424814151118
Đội hình xuất phát

F.Shirasaka#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tsuruno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujihara#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#25

Y.Taguchi#5

Y.Taguchi#16

Y.Taguchi#9

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#19

Y.Taguchi#10

Y.Taguchi#36

Y.Taguchi#4
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-2123414888341618109
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakai#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Usui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#48

S.Usui#58

S.Usui#33

S.Usui#6

S.Usui#26

S.Usui#31

S.Usui#17

S.Usui#28

S.Usui#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama3 - 2
Ehime FC
Ehime FC4 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Ehime FC
Ehime FC4 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Kagoshima United4 - 0
Ehime FC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Fagiano Okayama3 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 4
Yokohama FC
Mito Hollyhock3 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama1 - 1
FC Osaka
RB Omiya Ardija1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama2 - 2
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Gainare Tottori2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 4
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 0
FC ImabariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#40#57#60#70
Kataller Toyama
#11#20#30#40#53#60#70
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto