Japanese J2 League17:00 ngày 10/08/2025

Ehime FC
0 - 1

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốSagan Tosu
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
140Chỉ số 23152
70Chỉ số 2471
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-11293161914282401017
Đội hình xuất phát

K.Tokushige#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Marcel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K. Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kuroishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Konno#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sugimori#40 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#4

Y.Murakami#8

Y.Murakami#9

Y.Murakami#5

Y.Murakami#44

Y.Murakami#31

Y.Murakami#7

Y.Murakami#18

Y.Murakami#15
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-11213432516277117734
Đội hình xuất phát

R.Izumori#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Inoue#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Imazu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ogawa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nagasawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nishikawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Slivka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#10

H.Yamada#30

H.Yamada#2

H.Yamada#33

H.Yamada#15

H.Yamada#47

H.Yamada#35

H.Yamada#91

H.Yamada#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Sagan Tosu
Ehime FC2 - 3
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 2
Ehime FC
Ehime FC0 - 2
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Mitsubishi NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#43#55#60#70
Sagan Tosu
#11#21#30#42#51#60#70
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama