Japanese J2 League17:00 ngày 09/08/2025

Oita Trinita
2 - 2

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốKataller Toyama
79Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
2Chỉ số 212
9Chỉ số 227
41Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-132303134425382992111
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sakakibara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Ayukawa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gleyson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gleyson#34

Gleyson#14

Gleyson#13

Gleyson#6

Gleyson#18

Gleyson#8

Gleyson#24

Gleyson#16

Gleyson#15
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-114534816341883339
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#6

M.Furukawa#25

M.Furukawa#22

M.Furukawa#58

M.Furukawa#40

M.Furukawa#14

M.Furukawa#42

M.Furukawa#27

M.Furukawa#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Kataller Toyama0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita3 - 0
Kataller Toyama
Oita Trinita1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Sagan Tosu2 - 1
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis2 - 0
Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet KofuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#12#22#30#43#55#60#70
Kataller Toyama
#12#21#30#41#52#60#70
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Ehime FC