Japanese J2 League16:00 ngày 16/08/2025

Kataller Toyama
1 - 2

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốFC Imabari
5Chỉ số 225
0Chỉ số 41
0Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
62Chỉ số 2538
84Chỉ số 2440
74Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-2-3-111645334488331839
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sueki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Matsuoka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#6

M.Furukawa#27

M.Furukawa#14

M.Furukawa#58

M.Furukawa#22

M.Furukawa#88

M.Furukawa#42

M.Furukawa#10

M.Furukawa#19
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-11165437182014333610
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sasa#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Yokoyama#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indio#13

Indio#3

Indio#21

Indio#6

Indio#50

Indio#71

Indio#24

Indio#11

Indio#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
FC Imabari
FC Imabari2 - 1
Kataller Toyama
FC Imabari4 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
FC Imabari
Kataller Toyama1 - 3
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Mito HollyhockĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
FC Imabari3 - 2
Roasso Kumamoto
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari0 - 2
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#11#20#30#40#512#60#70
FC Imabari
#12#22#31#41#53#60#70
V-Varen Nagasaki
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi