Japanese J2 League12:00 ngày 18/10/2025

Iwaki FC
2 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốEhime FC
94Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
1Chỉ số 30
104Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
58Chỉ số 2542
18Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-2232435815724323816
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#22

T.Kato#39

T.Kato#28

T.Kato#30

T.Kato#19

T.Kato#5

T.Kato#14

T.Kato#27
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-236192537442482871317
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y. Soneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Horigome#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Murakami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Murakami#4

Y.Murakami#15

Y.Murakami#1

Y.Murakami#14

Y.Murakami#10

Y.Murakami#90

Y.Murakami#16

Y.Murakami#3

Y.Murakami#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC2 - 3
Ventforet Kofu
Iwaki FC0 - 0
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 5
Iwaki FC
FC Imabari0 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC4 - 0
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC3 - 1
Jubilo Iwata
JEF United Ichihara Chiba2 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 0
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#12#21#30#41#510#60#70
Ehime FC
#11#20#30#40#53#60#70
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama