Japanese J2 League17:00 ngày 14/09/2025

Montedio Yamagata
3 - 0

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốKataller Toyama
3Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
101Chỉ số 23105
59Chỉ số 2471
6Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-311922513718821109025
Đội hình xuất phát

T.Heward-Belle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Nodake#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nakamura#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Doi#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Tanaka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Silvano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kokubu#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kokubu#15

S.Kokubu#99

S.Kokubu#23

S.Kokubu#14

S.Kokubu#49

S.Kokubu#45

S.Kokubu#9

S.Kokubu#17

S.Kokubu#20
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-2128452333448181711
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Inoue#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Ogawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#27

K.Ogawa#14

K.Ogawa#19

K.Ogawa#8

K.Ogawa#24

K.Ogawa#42

K.Ogawa#88

K.Ogawa#39

K.Ogawa#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Kataller Toyama0 - 0
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Kataller Toyama
Montedio Yamagata1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata3 - 2
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Iwaki FC
Montedio Yamagata1 - 2
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata1 - 2
Urawa Red Diamonds
Ventforet Kofu1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Gamba Osaka3 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Ehime FC1 - 3
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#13#22#30#40#54#60#70
Kataller Toyama
#10#20#30#40#58#60#70
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi