Japanese J2 League16:30 ngày 30/08/2025

Kataller Toyama
0 - 1

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốRoasso Kumamoto
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
8Chỉ số 229
0Chỉ số 30
67Chỉ số 2468
130Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-4-21884193331648111027
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hama#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Saneto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Matsuda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Yoshihira#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yoshihira#2

T.Yoshihira#22

T.Yoshihira#14

T.Yoshihira#34

T.Yoshihira#39

T.Yoshihira#42

T.Yoshihira#5

T.Yoshihira#18

T.Yoshihira#8
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-311514161792883424
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Matsuoka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Omoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

T.Ri#7

T.Ri#21

T.Ri#5

T.Ri#18

T.Ri#13

T.Ri#2

T.Ri#20

T.Ri#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto0 - 0
Kataller Toyama
Roasso Kumamoto2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
RB Omiya Ardija1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
FC Imabari3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Nagoya Grampus2 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#10#20#30#40#52#60#70
Roasso Kumamoto
#11#21#30#40#56#60#70
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi
Ehime FC