Japanese J2 League10:55 ngày 19/10/2025

Kataller Toyama
0 - 2

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
68Chỉ số 2443
5Chỉ số 22
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
88Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-111343282416272711
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yoshida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Yoshihira#27 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Ogawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#48

K.Ogawa#40

K.Ogawa#8

K.Ogawa#10

K.Ogawa#25

K.Ogawa#18

K.Ogawa#17

K.Ogawa#88

K.Ogawa#42
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-15125047331063161120
Đội hình xuất phát

S.Takagi#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Urakami#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Miyazawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Park#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#27

A.Bakayoko#30

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#7

A.Bakayoko#90

A.Bakayoko#4

A.Bakayoko#55

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Fujieda MYFC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
Montedio Yamagata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 3
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 5
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Sagan Tosu
Jubilo Iwata5 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#10#20#30#41#55#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#12#21#30#42#52#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi
Ehime FC