Japanese J2 League17:00 ngày 23/08/2025

Fujieda MYFC
4 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốEhime FC
4Chỉ số 211
67Chỉ số 2442
3Chỉ số 32
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2356
8Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1412252833617198149
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Keito Omori#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nakagawa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yamura#21

K.Yamura#23

K.Yamura#7

K.Yamura#18

K.Yamura#16

K.Yamura#4

K.Yamura#71

K.Yamura#15

K.Yamura#11
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-21192934410288401332
Đội hình xuất phát

K.Tokushige#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Sugimori#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Horigome#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fujimoto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Fujimoto#27

Y.Fujimoto#16

Y.Fujimoto#2

Y.Fujimoto#31

Y.Fujimoto#18

Y.Fujimoto#14

Y.Fujimoto#15

Y.Fujimoto#4

Y.Fujimoto#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC2 - 4
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 1
Ehime FC
Ehime FC3 - 0
Fujieda MYFC
Ehime FC0 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
Fujieda MYFC1 - 0
Shimizu S-Pulse
Fujieda MYFC1 - 3
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#14#21#30#43#54#60#70
Ehime FC
#11#21#30#42#53#60#70
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC
Oita Trinita
Kataller Toyama