Japanese J2 League14:00 ngày 26/10/2025

Ehime FC
1 - 3

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốJubilo Iwata
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 213
8Chỉ số 27
0Chỉ số 81
107Chỉ số 2387
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 224
65Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 4-4-236192537447288243213
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Yoshida#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ishio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Moriyama#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y. Soneda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Koda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Fujimoto#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Horigome#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Horigome#48

Y.Horigome#4

Y.Horigome#15

Y.Horigome#1

Y.Horigome#14

Y.Horigome#40

Y.Horigome#10

Y.Horigome#17

Y.Horigome#3
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-4-213855247118620799
Đội hình xuất phát

E.Kawashima#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Kawaguchi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.VandenBergh#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Masui#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inoue#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sato#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Browne#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Watanabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#7

R.Watanabe#14

R.Watanabe#33

R.Watanabe#2

R.Watanabe#11

R.Watanabe#21

R.Watanabe#3

R.Watanabe#25

R.Watanabe#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Jubilo Iwata2 - 2
Ehime FC
Ehime FC0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Jubilo IwataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Iwaki FC2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Mito Hollyhock
Oita Trinita0 - 3
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Ehime FC1 - 1
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 3
RB Omiya Ardija
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 4
Tokushima Vortis
Ventforet Kofu0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata3 - 4
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
FC Imabari
Shimizu S-Pulse3 - 0
Jubilo Iwata
Oita Trinita0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata2 - 3
Veertien Mie
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Mito Hollyhock1 - 3
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#11#20#30#40#58#60#70
Jubilo Iwata
#13#21#30#41#57#60#70
V-Varen Nagasaki
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi