Japanese J2 League13:00 ngày 28/09/2025

Kataller Toyama
1 - 3

Tokushima Vortis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốTokushima Vortis
90Chỉ số 2471
103Chỉ số 2396
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 215
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
2716191182442839113
Đội hình xuất phát

T.Yoshihira#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sueki#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Saneto#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ogawa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Matsuoka#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kawai#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kamiyama#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fuseya#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Furukawa#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tagawa#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fukazawa#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Fukazawa#37

S.Fukazawa#42

S.Fukazawa#17

S.Fukazawa#18

S.Fukazawa#3

S.Fukazawa#46

S.Fukazawa#7

S.Fukazawa#48

S.Fukazawa#14
Tokushima Vortis
995183328740421915
Đội hình xuất phát

L.Barcelos#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hayato Aoki#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elsinho#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Inoue#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kanuma#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kodama#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nagaki#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Takagi#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tanaka#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anderson#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yamakoshi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Yamakoshi#29

K.Yamakoshi#19

K.Yamakoshi#10

K.Yamakoshi#24

K.Yamakoshi#30

K.Yamakoshi#16

K.Yamakoshi#3

K.Yamakoshi#22

K.Yamakoshi#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Tokushima Vortis2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Tokushima Vortis
Kataller Toyama0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai0 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis1 - 0
Montedio Yamagata
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 2
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#11#20#30#42#53#60#70
Tokushima Vortis
#13#22#30#42#52#60#70
Sagan Tosu
Iwaki FC
Ventforet Kofu