Japanese J2 League17:00 ngày 17/08/2025

Ehime FC
0 - 3

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốRB Omiya Ardija
0Chỉ số 31
83Chỉ số 2394
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
34Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-1119293482882104018
Đội hình xuất phát

K.Tokushige#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fukushima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marcel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yukutomo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Maeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Fukazawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Konno#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimori#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Taguchi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#4

Y.Taguchi#16

Y.Taguchi#27

Y.Taguchi#32

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#90

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#14

Y.Taguchi#15
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-4-21224132042417149010
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Toyokawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toyokawa#33

Y.Toyokawa#18

Y.Toyokawa#23

Y.Toyokawa#30

Y.Toyokawa#34

Y.Toyokawa#21

Y.Toyokawa#9

Y.Toyokawa#44

Y.Toyokawa#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Ehime FC3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija3 - 3
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
RB Omiya Ardija
Ehime FC5 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 5
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Sagan Tosu
Tokushima Vortis1 - 0
Ehime FC
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 3
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu0 - 0
Ehime FC
Ehime FC2 - 0
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata4 - 0
Ehime FC
Sagan Tosu1 - 0
Ehime FC
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
Sagan Tosu2 - 2
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Ventforet Kofu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Iwaki FC
Oita Trinita0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 0
Sagan Tosu
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Ehime FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Jubilo Iwata
RB Omiya Ardija0 - 1
Tsukuba UniversityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#40#52#60#70
RB Omiya Ardija
#13#21#30#41#54#60#70
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto