Japanese J2 League12:00 ngày 04/10/2025

Fujieda MYFC
0 - 1

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fujieda MYFCChỉ sốKataller Toyama
11Chỉ số 224
50Chỉ số 2445
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
5Chỉ số 24
87Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1412216433617191189
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hisadomi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anderson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yamura#21

K.Yamura#50

K.Yamura#5

K.Yamura#7

K.Yamura#18

K.Yamura#14

K.Yamura#71

K.Yamura#15

K.Yamura#3
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-111343282416227711
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kagawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kawai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sueki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yoshida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yoshihira#27 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Sasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ogawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#18

K.Ogawa#17

K.Ogawa#42

K.Ogawa#37

K.Ogawa#8

K.Ogawa#40

K.Ogawa#48

K.Ogawa#39

K.Ogawa#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Kataller Toyama1 - 4
Fujieda MYFC
Kataller Toyama1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 1
Kataller Toyama
Fujieda MYFC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 0
Fujieda MYFC
Kataller Toyama0 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Mito Hollyhock2 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC1 - 1
Oita Trinita
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC4 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Fujieda MYFC
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC2 - 2
Renofa Yamaguchi
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Tokushima Vortis
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
Montedio Yamagata3 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
FC Imabari
Oita Trinita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
RB Omiya Ardija
Machida Zelvia2 - 1
Kataller Toyama
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fujieda MYFC
#10#20#30#41#55#60#70
Kataller Toyama
#11#20#30#40#54#60#70
JEF United Ichihara Chiba
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
Ventforet Kofu