Kazakhstan Premier League22:00 ngày 10/08/2025

Kaisar Kyzylorda
1 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốOrdabasy
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2451
3Chỉ số 222
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 210
2Chỉ số 80
32Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 4-4-222951762799194481
Đội hình xuất phát

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Salaydin#23

N.Salaydin#7
N.Salaydin#77

N.Salaydin#28

N.Salaydin#20

N.Salaydin#35

N.Salaydin#10

N.Salaydin#13

N.Salaydin#22

N.Salaydin#11
N.Salaydin#9

N.Salaydin#88
Ordabasy
Sơ đồ 3-4-361652022730108125
Đội hình xuất phát

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Maliy#3
S.Maliy#47

S.Maliy#27

S.Maliy#34
S.Maliy#9

S.Maliy#23
S.Maliy#29

S.Maliy#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 3
Ordabasy
Ordabasy4 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Ordabasy
Ordabasy4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy0 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 0
FC Astana
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#21#30#40#55#60#70
Ordabasy
#11#20#30#42#510#60#70
Zhenis