Kazakhstan Premier League22:00 ngày 03/08/2025

Ordabasy
2 - 2

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFK Atyrau
1Chỉ số 80
1Chỉ số 23
44Chỉ số 2430
5Chỉ số 32
6Chỉ số 213
1Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
85Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
20132516272234306107
Đội hình xuất phát

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Čanađija#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Celeadnic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#8
L.Imnadze#80

L.Imnadze#1

L.Imnadze#17
L.Imnadze#35
L.Imnadze#24
L.Imnadze#47

L.Imnadze#23
L.Imnadze#29
FK Atyrau
1846187143371033
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.abubakar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Afanasenko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Trufanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Stasevich#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Kybyray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Khadarkevich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Chunchukov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Chunchukov#9

T.Chunchukov#21
T.Chunchukov#17

T.Chunchukov#11

T.Chunchukov#19
T.Chunchukov#35
T.Chunchukov#23
T.Chunchukov#77

T.Chunchukov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
FK Atyrau1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy1 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
Ordabasy
FK Atyrau2 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 0
FC Astana
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Okzhetpes
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai5 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Turan1 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 2
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#12#22#30#45#51#60#70
FK Atyrau
#12#20#30#42#53#60#70