Kazakhstan Premier League22:00 ngày 15/06/2025

Kaisar Kyzylorda
1 - 1

Tobol Kostanai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốTobol Kostanai
0Chỉ số 80
24Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
2Chỉ số 221
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 30
5Chỉ số 2110
13Chỉ số 2452
2Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 4-3-314410252783732999
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.sultanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Zhalmukan#73 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Makhan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Agzambaev#23

N.Agzambaev#7

N.Agzambaev#11

N.Agzambaev#28

N.Agzambaev#6

N.Agzambaev#17

N.Agzambaev#20

N.Agzambaev#35

N.Agzambaev#22
N.Agzambaev#9
N.Agzambaev#19
Tobol Kostanai
Sơ đồ 4-2-3-1155233151851061117
Đội hình xuất phát

S.Bussurmanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Miladinović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tagybergen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
a.papendiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Messaoudi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

EssienEdedem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zuev#8

A.Zuev#77

A.Zuev#22

A.Zuev#35
A.Zuev#13

A.Zuev#21

A.Zuev#44

A.Zuev#27

A.Zuev#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda2 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda5 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Tobol Kostanai3 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento4 - 1
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai5 - 0
FK Atyrau
Turan1 - 2
Tobol Kostanai
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
FK Aktobe Lento
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Okzhetpes0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 1
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#21#30#41#52#60#70
Tobol Kostanai
#11#21#30#40#59#60#70
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan