Kazakhstan Premier League20:00 ngày 19/07/2025

FC Kairat Almaty
1 - 1

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốKaisar Kyzylorda
5Chỉ số 21
12Chỉ số 226
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 40
73Chỉ số 2448
13Chỉ số 219
3Chỉ số 31
94Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
338917559962580591077
Đội hình xuất phát

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gromyko#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ricardinho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadybekov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniyar tashpulatov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zaria#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Anarbekov#15
T.Anarbekov#81

T.Anarbekov#44
T.Anarbekov#7
T.Anarbekov#82

T.Anarbekov#4

T.Anarbekov#14

T.Anarbekov#3
T.Anarbekov#24

T.Anarbekov#9

T.Anarbekov#20
T.Anarbekov#1
Kaisar Kyzylorda
1762799815210319
Đội hình xuất phát

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agzambaev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan murzagaliev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Narzildaev#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zhaksylykov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zhaksylykov#9

zhaksylykov#7

zhaksylykov#23
zhaksylykov#77

zhaksylykov#35

zhaksylykov#11

zhaksylykov#44

zhaksylykov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 3
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Turan
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes4 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Atyrau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Aktobe Lento
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#11#21#31#44#55#60#70
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#41#51#60#70
Zhenis