Esiliiga B23:00 ngày 04/08/2025

Johvi FC Lokomotiv
3 - 2

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốFC Nomme United U21
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
4Chỉ số 223
3Chỉ số 23
110Chỉ số 23110
5Chỉ số 31
70Chỉ số 2484
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-3-2-166112182847997189
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#33
guri tsvibelberg#55
guri tsvibelberg#10
guri tsvibelberg#68
guri tsvibelberg#27

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#13
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-391885853225228071359
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#66
arseni gusarov#36
arseni gusarov#27
arseni gusarov#20
arseni gusarov#18
arseni gusarov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Kose II
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B3 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#13#23#30#45#53#60#70
FC Nomme United U21
#12#20#30#41#53#60#70