Latvian Higher League22:00 ngày 29/04/2025

Jelgava
1 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốGrobina
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
3Chỉ số 32
9Chỉ số 211
0Chỉ số 41
14Chỉ số 226
68Chỉ số 2452
76Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 4-2-3-11154512610178269
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.peilans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.becers#23
r.becers#20
r.becers#14

r.becers#7

r.becers#16

r.becers#19
r.becers#18
r.becers#11
r.becers#25
Grobina
Sơ đồ 5-3-2121134163219238107
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.krautmanis#44
j.krautmanis#9
j.krautmanis#43
j.krautmanis#24
j.krautmanis#13

j.krautmanis#84
j.krautmanis#5

j.krautmanis#14
j.krautmanis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina1 - 1
Jelgava
Jelgava2 - 0
Grobina
Grobina2 - 3
Jelgava
Grobina4 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 1
Grobina
Grobina0 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava2 - 1
Tukums-2000
Metta/LU Riga0 - 0
Jelgava
FK Liepaja1 - 0
Jelgava
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 1
Super Nova
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
Grobina1 - 1
Jelgava
Kauno Zalgiris3 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
Jelgava
FK Tauras Taurage2 - 2
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#11#21#30#43#57#60#70
Grobina
#10#20#31#43#54#60#70