Egypt League Cup00:00 ngày 17/04/2025

Ismaily SC
2 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 31
0Chỉ số 230
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-23132241210817194377
Đội hình xuất phát

A.Gamal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Khatary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hamdi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Samiae#10 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bayoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Wagdi#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Omar El Kot#43 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Saber#77 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Saber#21

H.Saber#22
H.Saber#11
H.Saber#34

H.Saber#14

H.Saber#40

H.Saber#9
H.Saber#20
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-32557595282382244220
Đội hình xuất phát

A.Dadour#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Karim M.#57 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Fawzi A.#59 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ibrahim#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Yehia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Nascimento#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.E.Shimi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Adham alaa#42 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Van Derrick Bekale Aubame#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Van Derrick Bekale Aubame#58
Van Derrick Bekale Aubame#45
Van Derrick Bekale Aubame#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#12#20#30#40#55#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#41#55#60#70
Modern Sport FC
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah