Egyptian Premier League00:00 ngày 14/02/2025

Enppi
1 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốIttihad Alexandria SC
63Chỉ số 2431
63Chỉ số 2363
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 81
3Chỉ số 21
3Chỉ số 34
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
16Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-1-4-1291456304111744109
Đội hình xuất phát

R.Mostafa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shakshak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sabeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Kalousha#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Hawash#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.AminAoufa#24

A.AminAoufa#27
A.AminAoufa#40

A.AminAoufa#1
A.AminAoufa#12

A.AminAoufa#20
A.AminAoufa#7
A.AminAoufa#42

A.AminAoufa#8
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-316156366211817103011
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fekri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Gomaa#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Balaha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Balaha#22

H.Balaha#5
H.Balaha#29

H.Balaha#8

H.Balaha#37

H.Balaha#44

H.Balaha#20

H.Balaha#25

H.Balaha#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Enppi
Ittihad Alexandria SC2 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Enppi0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
ZED FC0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#20#30#43#53#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#44#51#60#70
Pharco
Smouha SC