Egyptian Premier League02:30 ngày 14/03/2025

Tala'ea El Gaish
0 - 1

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốIsmaily SC
66Chỉ số 2534
78Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
120Chỉ số 2388
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
5Chỉ số 25
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-1163364212017122872
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.M.Awad#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hamdy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Omran#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chika#19

G.Chika#13

G.Chika#14

G.Chika#10

G.Chika#18

G.Chika#26

G.Chika#3

G.Chika#8

G.Chika#23
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-21212382232301419915
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Nagaway#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malawany#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Farag#37

N.Farag#11

N.Farag#17

N.Farag#24

N.Farag#43
N.Farag#44

N.Farag#16
N.Farag#21

N.Farag#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 3
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Bank El Ahly
Pyramids FC2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#30#41#55#60#70
Ismaily SC
#11#20#31#41#55#60#70
Petrojet
Haras El Hodood
Ghazl El Mahallah