Egyptian Premier League02:30 ngày 12/03/2025

El Gounah
2 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốIttihad Alexandria SC
89Chỉ số 2387
70Chỉ số 2448
11Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-4-223243418191417332528
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElZahbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.ElSayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mohamed El Nahass#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Reda#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ahmed Magdy Kahraba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Akem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Akem#13

F.Akem#6
F.Akem#15

F.Akem#26

F.Akem#8

F.Akem#10

F.Akem#30

F.Akem#11

F.Akem#27
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31645664612182199917
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.E.Shimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sherif#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fekri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Samir#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.E.Deeb#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Deeb#10
K.E.Deeb#40

K.E.Deeb#3

K.E.Deeb#19

K.E.Deeb#20

K.E.Deeb#33

K.E.Deeb#27

K.E.Deeb#22

K.E.Deeb#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Ittihad Alexandria SC0 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
El Gounah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Pharco0 - 0
El Gounah
Modern Sport FC2 - 3
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
El Gounah3 - 1
Team FC Cairo
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#12#20#30#42#511#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#43#53#60#70
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah