Egyptian Premier League02:00 ngày 05/03/2025

Ittihad Alexandria SC
0 - 1

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốSmouha SC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
138Chỉ số 23131
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
4Chỉ số 222
93Chỉ số 2470
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31155466642182137917
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Sherif#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Adham alaa#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fekri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Nabih#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.E.Deeb#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Deeb#19

K.E.Deeb#16

K.E.Deeb#99

K.E.Deeb#10

K.E.Deeb#22

K.E.Deeb#27

K.E.Deeb#4

K.E.Deeb#12

K.E.Deeb#3
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-1124211473198109
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Said#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Canaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Sisi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Liadi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Ouady#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Essam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Essam#16

M.Essam#25
M.Essam#66

M.Essam#20
M.Essam#18

M.Essam#6

M.Essam#33
M.Essam#37

M.Essam#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 5
Smouha SC
Smouha SC4 - 4
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC CairoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 3
Al Masry
Enppi1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 4
Bank El Ahly
Petrojet0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#55#60#70
Smouha SC
#11#20#30#42#52#60#70
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pharco
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Ghazl El Mahallah