Egyptian Premier League21:00 ngày 12/02/2025

El Gounah
2 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El GounahChỉ sốIsmaily SC
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
45Chỉ số 2464
94Chỉ số 23145
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
El Gounah
Sơ đồ 4-4-223253418281422301229
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Magdy Kahraba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Akem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Mohsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emad#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hassouna#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Ojo#21

T.Ojo#6
T.Ojo#15

T.Ojo#13

T.Ojo#10

T.Ojo#17
T.Ojo#70

T.Ojo#11

T.Ojo#16
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-2132251230221419159
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Khatary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Malawany#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdi#40

M.Hamdi#37

M.Hamdi#20

M.Hamdi#31

M.Hamdi#43

M.Hamdi#3

M.Hamdi#24

M.Hamdi#77

M.Hamdi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC1 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 0
Ismaily SC
El Gounah0 - 3
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
El Gounah
Ismaily SC4 - 1
El Gounah
Ismaily SC3 - 2
El Gounah
El Gounah2 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 1
Ismaily SC
El Gounah0 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
El Gounah3 - 1
Team FC Cairo
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Olympic El Qanal
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Gounah
#12#20#30#43#50#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#41#52#60#70
Al Masry
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
ZED FC
Ghazl El Mahallah