Egyptian Premier League21:00 ngày 31/01/2025

Ismaily SC
1 - 2

Tala'ea El Gaish
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốTala'ea El Gaish
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 25
61Chỉ số 2471
97Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-2124123930683315
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hamdi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mohamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bayoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Al-Nabris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Farag#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Farag#37

N.Farag#32
N.Farag#40

N.Farag#22

N.Farag#10

N.Farag#5

N.Farag#16

N.Farag#14

N.Farag#43
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-11682762122172814112
Đội hình xuất phát

M.Shaaban#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alaaeldin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Meteb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khawaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Wahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.K.E.Gabry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Chika#7
G.Chika#33

G.Chika#5

G.Chika#3

G.Chika#26

G.Chika#18

G.Chika#10

G.Chika#19

G.Chika#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 3
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish1 - 2
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Tala'ea El Gaish2 - 2
El Olympi
Haras El Hodood3 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish2 - 2
Zamalek SC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El GaishĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#11#21#30#42#51#60#70
Tala'ea El Gaish
#12#20#30#42#55#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
El Gounah
ZED FC
Ghazl El Mahallah