Egyptian Premier League00:00 ngày 18/02/2025

Ittihad Alexandria SC
1 - 0

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốEl Gounah
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
2Chỉ số 31
117Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 225
49Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-31156366211817103011
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fekri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Gomaa#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Balaha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Balaha#4

H.Balaha#16

H.Balaha#20

H.Balaha#44

H.Balaha#9

H.Balaha#5

H.Balaha#22

H.Balaha#37
El Gounah
Sơ đồ 4-4-223253418281422131229
Đội hình xuất phát

M.Alaa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ahmed Magdy Kahraba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jatta#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Akem#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Mohsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.AbdelRasoul#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hassouna#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ojo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Ojo#15

T.Ojo#17

T.Ojo#24

T.Ojo#30
T.Ojo#70

T.Ojo#16

T.Ojo#2

T.Ojo#10

T.Ojo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Ittihad Alexandria SC0 - 1
El Gounah
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
El Gounah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
El Gounah1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Gounah
El Gounah3 - 1
Team FC Cairo
El Gounah0 - 1
Haras El Hodood
Zamalek SC4 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 2
Bank El Ahly
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 0
Olympic El Qanal
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#42#51#60#70
El Gounah
#10#20#30#41#52#60#70
Pharco
Smouha SC