Egyptian Premier League00:00 ngày 02/02/2025

Petrojet
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốIttihad Alexandria SC
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2452
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
107Chỉ số 2398
5Chỉ số 26
3Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-4-27745151822812291020
Đội hình xuất phát

Mohamed Khalifa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tawfik Mohamed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Farag#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

HamedHamdan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Chicoday#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Metwally#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Ismaila Bamba Marico#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ismaila Bamba Marico#9

Ismaila Bamba Marico#6

Ismaila Bamba Marico#19

Ismaila Bamba Marico#1
Ismaila Bamba Marico#3
Ismaila Bamba Marico#11

Ismaila Bamba Marico#7
Ismaila Bamba Marico#21

Ismaila Bamba Marico#17
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-4-1161531466183012172010
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Metwaly#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Naguib#22

S.Naguib#37

S.Naguib#8

S.Naguib#99

S.Naguib#44

S.Naguib#25

S.Naguib#32

S.Naguib#4

S.Naguib#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Petrojet
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Petrojet0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Petrojet1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Bank El Ahly0 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Petrojet0 - 0
Enppi
Petrojet0 - 0
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Petrojet
Modern Sport FC0 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
Pharco
Ismaily SC1 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#10#20#30#43#55#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#41#56#60#70
Haras El Hodood
Smouha SC