Egyptian Premier League21:00 ngày 08/02/2025

Ittihad Alexandria SC
1 - 2

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốAl Masry
10Chỉ số 23
11Chỉ số 221
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
45Chỉ số 2424
1Chỉ số 33
57Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-4-1161531466182711172010
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Metwaly#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Marzouk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Balaha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Naguib#25

S.Naguib#32

S.Naguib#21

S.Naguib#4

S.Naguib#44

S.Naguib#9

S.Naguib#22

S.Naguib#37

S.Naguib#6
Al Masry
Sơ đồ 4-1-4-12772298173314121028
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.E.Gohary#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L. Amankona#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Ghandour#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.BenYoussef#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.BenYoussef#5

F.BenYoussef#9

F.BenYoussef#25

F.BenYoussef#23

F.BenYoussef#15

F.BenYoussef#13

F.BenYoussef#20

F.BenYoussef#35

F.BenYoussef#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al Masry
Ittihad Alexandria SC2 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Al Masry1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Al Masry
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 1
Enppi
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 1
Black Bulls
Al Masry1 - 0
Pharco
Enyimba1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#41#510#60#70
Al Masry
#12#21#30#43#53#60#70
Bank El Ahly
Haras El Hodood
El Gounah
Smouha SC