Egyptian Premier League21:00 ngày 26/01/2025

Ittihad Alexandria SC
1 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Alexandria SCChỉ sốIsmaily SC
50Chỉ số 2495
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
3Chỉ số 33
108Chỉ số 23140
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 24
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-1-4-11656146683012172010
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Metwaly#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.M.Naser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Naguib#25

S.Naguib#4

S.Naguib#99

S.Naguib#37

S.Naguib#18

S.Naguib#22

S.Naguib#9

S.Naguib#3

S.Naguib#32
Ismaily SC
Sơ đồ 4-4-212451230819151033
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hamdi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bayoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Samiae#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Al-Nabris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Al-Nabris#3

K.Al-Nabris#14

K.Al-Nabris#9

K.Al-Nabris#43

K.Al-Nabris#32

K.Al-Nabris#24

K.Al-Nabris#22

K.Al-Nabris#16

K.Al-Nabris#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC0 - 0
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Haras El Hodood
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood2 - 1
Ismaily SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
PetrojetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#11#21#30#43#54#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#43#54#60#70
Al Masry
Pharco
El Gounah