Egyptian Premier League21:00 ngày 22/02/2025

Al Masry
0 - 0

Ismaily SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốIsmaily SC
3Chỉ số 32
1Chỉ số 40
82Chỉ số 2350
66Chỉ số 2426
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 211
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1272022981463023109
Đội hình xuất phát

M.Gad#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ali#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ebuka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Mohsen#40

S.Mohsen#5
S.Mohsen#37

S.Mohsen#13

S.Mohsen#7

S.Mohsen#28

S.Mohsen#18

S.Mohsen#36

S.Mohsen#12
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-1162095124151910311
Đội hình xuất phát

K.Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElSaeed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hamdi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hamdi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Samiae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mohamed#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Zidan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zidan#43

M.Zidan#37

M.Zidan#31

M.Zidan#14

M.Zidan#40

M.Zidan#32

M.Zidan#24

M.Zidan#22

M.Zidan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ismaily SC0 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SC
Al Masry1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 2
Al Masry
Ismaily SC2 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Al Masry2 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 0
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Al Masry1 - 0
Wadi Degla SC
ZED FC1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 1
Enppi
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 1
Black Bulls
Al Masry1 - 0
Pharco
Enyimba1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Tanta
Modern Sport FC0 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#10#20#31#43#56#60#70
Ismaily SC
#10#20#30#42#53#60#70
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC
Haras El Hodood