Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 05/04/2025

Inter Turku
1 - 1

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốKuPs
95Chỉ số 2394
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 21
1Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
13Chỉ số 221
59Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31522321910823286
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Järvinen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#16

D.Legbo#20

D.Legbo#14

D.Legbo#25

D.Legbo#13
D.Legbo#18

D.Legbo#24

D.Legbo#4

D.Legbo#9
KuPs
Sơ đồ 4-4-21615162534101382111
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cisse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Sadiku#32

A.Sadiku#18

A.Sadiku#7

A.Sadiku#12

A.Sadiku#17

A.Sadiku#19

A.Sadiku#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku1 - 1
KuPs
KuPs1 - 2
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPs
Inter Turku2 - 2
KuPs
Inter Turku0 - 1
KuPs
Inter Turku1 - 1
KuPs
KuPs1 - 2
Inter Turku
KuPs2 - 0
Inter Turku
KuPs1 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
Inter Turku6 - 1
Inter Turku IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
FC Haka2 - 1
KuPs
KuPs2 - 0
AC Oulu
Djurgardens0 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
KuPs
Lahti2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
Jaro0 - 0
KuPs
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
KuPs4 - 0
JK Tallinna KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#11#20#30#41#57#60#70
KuPs
#11#20#30#42#51#60#70