Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 12/04/2025

Inter Turku
3 - 0

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốGnistan Helsinki
12Chỉ số 222
12Chỉ số 23
99Chỉ số 2386
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
53Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-3152232281082396
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#12

D.Legbo#4

D.Legbo#16

D.Legbo#24

D.Legbo#11
D.Legbo#18

D.Legbo#25

D.Legbo#14

D.Legbo#20
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 3-1-4-2144022319264412107
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Pettersson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Väyrynen#9

T.Väyrynen#30
T.Väyrynen#24

T.Väyrynen#15
T.Väyrynen#11

T.Väyrynen#28

T.Väyrynen#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku4 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 2
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 0
JaPS
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 Vantaa
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki4 - 2
Ekenas IF FotbollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#13#21#30#42#512#60#70
Gnistan Helsinki
#10#20#30#42#53#60#70
Jaro
AC Oulu