Finland Liiga Cup19:00 ngày 15/02/2025

Inter Turku
2 - 0

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốGnistan Helsinki
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 21
81Chỉ số 2451
146Chỉ số 23113
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
261113192528226248
Đội hình xuất phát
A.Guei#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Järvinen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kekarainen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sipola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Yli-Kokko#4

J.Yli-Kokko#16
J.Yli-Kokko#32

J.Yli-Kokko#2

J.Yli-Kokko#23

J.Yli-Kokko#5

J.Yli-Kokko#13

J.Yli-Kokko#10

J.Yli-Kokko#14
Gnistan Helsinki
112224919282134407
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dahlström#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gnanou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hafstad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lappalainen#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Costa marcelo#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Väyrynen#6

T.Väyrynen#3

T.Väyrynen#10

T.Väyrynen#13
T.Väyrynen#14

T.Väyrynen#22

T.Väyrynen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku2 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
Gnistan Helsinki
Inter Turku4 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
IFK Mariehamn
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
FC Haka1 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Lahti
AC Oulu1 - 0
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki4 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki4 - 2
Ekenas IF Fotboll
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS0 - 1
Gnistan Helsinki
Inter Turku3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Lahti
Gnistan Helsinki1 - 0
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#12#20#30#42#55#60#70
Gnistan Helsinki
#10#20#30#42#51#60#70
Ilves Tampere
KuPs
SJK Seinajoen
Jaro