Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 18/06/2025

IFK Mariehamn
1 - 0

KuPs
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK MariehamnChỉ sốKuPs
0Chỉ số 40
72Chỉ số 23138
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
46Chỉ số 2494
2Chỉ số 215
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 2218
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-380283014352086101516
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fonsell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Toivonen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Cardoso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Muskwe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Huttunen#7

A.Huttunen#43

A.Huttunen#33

A.Huttunen#23

A.Huttunen#4

A.Huttunen#21

A.Huttunen#18

A.Huttunen#11

A.Huttunen#90
KuPs
Sơ đồ 4-3-3124234221334252168
Đội hình xuất phát

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Armah#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ricardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Antwi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Pennanen#20
P.Pennanen#32

P.Pennanen#18

P.Pennanen#26

P.Pennanen#11

P.Pennanen#19

P.Pennanen#17

P.Pennanen#12

P.Pennanen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPs4 - 1
IFK Mariehamn
KuPs3 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 3
KuPs
IFK Mariehamn2 - 2
KuPs
IFK Mariehamn1 - 1
KuPs
KuPs0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 2
KuPs
KuPs1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 1
KuPs
IFK Mariehamn0 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
LPS Helsinki0 - 1
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 2
Ilves TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
KuPs0 - 3
Ilves Tampere
Jazz Pori2 - 6
KuPs
HJK Helsinki0 - 0
KuPs
TPV Tampere0 - 2
KuPs
KuPs0 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere3 - 0
KuPs
FC Haka1 - 3
KuPs
KuPs3 - 0
KTP Kotka
KuPs1 - 0
SJK Seinajoen
Gnistan Helsinki1 - 2
KuPsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#11#20#30#40#52#60#70
KuPs
#10#20#30#41#510#60#70
Jaro