Turkish First League20:00 ngày 04/05/2025

Iğdır FK
4 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốKocaelispor
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
41Chỉ số 2422
5Chỉ số 23
105Chỉ số 2364
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-19958429222417908349
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kaya#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cavlan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Thuram#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#32
G.Bruno#20
G.Bruno#91

G.Bruno#6

G.Bruno#12

G.Bruno#1

G.Bruno#27

G.Bruno#5
G.Bruno#97

G.Bruno#86
Kocaelispor
Sơ đồ 4-1-4-1343254119498452017
Đội hình xuất phát

B.A.Şen#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yilmaz#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Appindangoyé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Öztonga#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.E.Gedik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Vuković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Sagat#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Celik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Tunali#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Mendes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Çağlayan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Çağlayan#44
O.Çağlayan#70

O.Çağlayan#35
O.Çağlayan#18
O.Çağlayan#91

O.Çağlayan#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Yeni Malatyaspor0 - 9
Iğdır FK
Iğdır FK4 - 0
Sakaryaspor
Bandirmaspor1 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Istanbulspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 0
Umraniyespor
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Iğdır FK2 - 2
Şanlıurfaspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor3 - 4
Boluspor
Esenler Erokspor3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor7 - 1
Yeni Malatyaspor
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 1
Sakaryaspor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Umraniyespor1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#14#24#30#41#55#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#40#53#60#70
Genclerbirligi
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu
Pendikspor