Danish 1st Division21:00 ngày 02/03/2025

Odense BK
1 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốHobro
1Chỉ số 32
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 227
78Chỉ số 2444
108Chỉ số 2372
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-3-1-21620252923710181117
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Owusu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Bürgy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Deedson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Jensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kjerrumgaard#23

L.Kjerrumgaard#4

L.Kjerrumgaard#5

L.Kjerrumgaard#1
L.Kjerrumgaard#26

L.Kjerrumgaard#14

L.Kjerrumgaard#24
L.Kjerrumgaard#13

L.Kjerrumgaard#15
Hobro
Sơ đồ 3-5-2251812522781027199
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Marius jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kannegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Max Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Gyamfi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Andreasen#40
S.Andreasen#29

S.Andreasen#1
S.Andreasen#37

S.Andreasen#23

S.Andreasen#17
S.Andreasen#43
S.Andreasen#26
S.Andreasen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro0 - 3
Odense BK
Hobro0 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Odense BK
Hobro2 - 4
Odense BK
Odense BK1 - 0
Hobro
Hobro3 - 2
Odense BK
Odense BK3 - 0
Hobro
Hobro1 - 1
Odense BK
Odense BK0 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Hillerod Fodbold1 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Halmstads2 - 1
Odense BK
Fredericia1 - 1
Odense BK
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Aarhus AGF4 - 1
Odense BK
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Odense BK3 - 3
Boldklubben af 1893
Vendsyssel1 - 1
Odense BK
Odense BK3 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro1 - 0
Vendsyssel
Hobro5 - 0
Urartu II
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Skive IK0 - 3
Hobro
Viborg2 - 1
Hobro
Hobro4 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 0
Randers FC
Hvidovre IF1 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 2
Hobro
Hobro2 - 2
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#21#30#41#54#60#70
Hobro
#11#20#30#42#55#60#70
Kolding FC
Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde