Danish 1st Division19:30 ngày 29/11/2025

Hvidovre IF
1 - 3

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốEsbjerg
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
132Chỉ số 2372
78Chỉ số 2442
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 214
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
11Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-3292252314865945922
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#24

A.Smed#10

A.Smed#20

A.Smed#19

A.Smed#26

A.Smed#30

A.Smed#1

A.Smed#21

A.Smed#4
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-121431551218861480
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stagaard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#39

M.Brajanac#9

M.Brajanac#27

M.Brajanac#11

M.Brajanac#32

M.Brajanac#2

M.Brajanac#10

M.Brajanac#16

M.Brajanac#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 2
Esbjerg
Hvidovre IF2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hobro0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Esbjerg4 - 2
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 0
Randers FC
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Hobro
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
EsbjergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#11#20#30#41#57#60#70
Esbjerg
#13#22#30#43#58#60#70