Danish 1st Division00:30 ngày 21/11/2025

Hobro
0 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốHvidovre IF
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2470
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
96Chỉ số 23114
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 3-4-32518125276172211237
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kannegaard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nielsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hauge#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bruhn#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Klitten#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Klitten#1

O.Klitten#9

O.Klitten#47

O.Klitten#37

O.Klitten#16

O.Klitten#43

O.Klitten#4

O.Klitten#40

O.Klitten#15
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-32925223148659224520
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Koch#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Koch#10

S.Koch#9

S.Koch#24

S.Koch#4

S.Koch#21

S.Koch#26

S.Koch#1

S.Koch#30

S.Koch#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Hvidovre IF1 - 0
Hobro
Hobro1 - 1
Hvidovre IF
Hobro2 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF6 - 0
Hobro
Hobro2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Hobro
Hvidovre IF4 - 0
Hobro
Hobro1 - 1
Hvidovre IF
Hobro3 - 4
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
FC Copenhagen
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Esbjerg1 - 1
Hobro
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hobro2 - 2
Kolding FC
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Hobro1 - 4
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#10#20#30#41#52#60#70
Hvidovre IF
#11#20#30#41#56#60#70
Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub