Danish 1st Division18:00 ngày 04/10/2025

Kolding FC
2 - 1

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốEsbjerg
10Chỉ số 26
5Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2440
8Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-39933232423201092214
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.J.Estrada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Perry#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Palm#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Palm#44

C.Palm#15

C.Palm#8

C.Palm#12

C.Palm#28

C.Palm#4

C.Palm#18

C.Palm#6

C.Palm#11
Esbjerg
Sơ đồ 5-4-12124351961481880
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#16

M.Brajanac#9

M.Brajanac#15

M.Brajanac#12

M.Brajanac#32

M.Brajanac#17

M.Brajanac#40

M.Brajanac#10

M.Brajanac#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Esbjerg
Kolding FC2 - 2
Esbjerg
Kolding FC1 - 2
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Kolding FC
Esbjerg2 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Hobro2 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Nordsjaelland
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Skive IK0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Vegar1 - 2
Esbjerg
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hobro2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#12#21#30#42#510#60#70
Esbjerg
#11#20#30#41#56#60#70