Danish Cup23:30 ngày 16/09/2025

Hvidovre IF
1 - 2

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốSonderjyske
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
88Chỉ số 2383
53Chỉ số 2436
7Chỉ số 24
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-329152521302285914919
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Bedzeti#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fredslund#30 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Kjaergaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Johansen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansen#24

A.Johansen#18

A.Johansen#1

A.Johansen#23

A.Johansen#45

A.Johansen#12

A.Johansen#20

A.Johansen#10

A.Johansen#2
Sonderjyske
Sơ đồ 4-3-31351221312629151411
Đội hình xuất phát

N.Flø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Waever#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sigurgeirsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Rrahmani#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hoppe#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Lyng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyng#10

A.Lyng#24
A.Lyng#36

A.Lyng#6

A.Lyng#19

A.Lyng#27

A.Lyng#32

A.Lyng#23

A.Lyng#25
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF1 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Sonderjyske
Hvidovre IF0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
FA 20001 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hobro
Aalborg4 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart Boldklub
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske0 - 1
Randers FC
Raklev GI0 - 10
Sonderjyske
Silkeborg0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Fredericia3 - 2
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 2
Nordsjaelland
Midtjylland6 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aarhus AGF
Esbjerg1 - 2
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#11#20#30#42#57#60#70
Sonderjyske
#12#21#30#43#54#60#70