Danish 1st Division23:00 ngày 02/11/2025

Esbjerg
3 - 2

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốBoldklubben af 1893
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2398
9Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
53Chỉ số 2436
6Chỉ số 218
0Chỉ số 30
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1212351961814121080
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Gyamfi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#9

M.Brajanac#27

M.Brajanac#32

M.Brajanac#16

M.Brajanac#17

M.Brajanac#8

M.Brajanac#15

M.Brajanac#39

M.Brajanac#4
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-1312453302028181015
Đội hình xuất phát

F.Ibsen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Heimer#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Arabaci#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Addo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Bjork#26

C.Bjork#1

C.Bjork#21

C.Bjork#14

C.Bjork#32

C.Bjork#8

C.Bjork#12
C.Bjork#33

C.Bjork#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Boldklubben af 18930 - 4
Esbjerg
Esbjerg4 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Esbjerg
Esbjerg4 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Esbjerg
Boldklubben af 18931 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg0 - 0
Randers FC
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Hobro
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Vegar1 - 2
Esbjerg
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
AB Akademisk1 - 1
Boldklubben af 1893
AC Horsens1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#13#22#30#41#53#60#70
Boldklubben af 1893
#12#21#30#40#55#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF