Danish 1st Division19:00 ngày 25/10/2025

Aarhus Fremad
0 - 1

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốEsbjerg
47Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 32
91Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 210
7Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-3110533627831797
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaastrup#70
M.Kaastrup#41

M.Kaastrup#4
M.Kaastrup#15

M.Kaastrup#16

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#28

M.Kaastrup#21
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1214851961815121080
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maden#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Troelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.V.Christensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Stagaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Gyamfi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#39

M.Brajanac#9

M.Brajanac#27

M.Brajanac#32

M.Brajanac#2

M.Brajanac#14

M.Brajanac#16

M.Brajanac#40

M.Brajanac#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Aarhus Fremad
Esbjerg2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 4
Esbjerg
Esbjerg3 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 3
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 4
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 0
Hobro
Boldklubben af 18931 - 3
Aarhus Fremad
Young Boys FD1 - 6
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Hobro
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Aarhus Fremad
Ringsted0 - 1
Esbjerg
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Vegar1 - 2
Esbjerg
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hobro2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#55#60#70
Esbjerg
#11#21#30#42#510#60#70
Hvidovre IF